Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúng bạn trong tiếng Trung

chúng bạn

Danh từ

chúng bạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những người bạn thân thiết, bạn bè nói chung mà ta thường gắn bó và đi cùng.

指经常在一起的朋友们,泛指同伴。

Những người bạn thân thiết, bạn bè nói chung mà ta thường gắn bó và đi cùng.

Ví dụ
我周末常和朋友们一起出去玩。【】Tôi thường đi chơi cuối tuần cùng chúng bạn.
多亏同伴们,我才度过了困难的时期。【】Nhờ chúng bạn, tôi đã vượt qua giai đoạn khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chúng bạn (Noun)

Giới từ + chúng bạnTính từ + chúng bạnĐộng từ + chúng bạn
Kết hợp từ của chúng bạn
Collocation
Ví dụ

和朋友们一起

cùng chúng bạn

今年夏天,我们和朋友们一起去旅行。

Mùa hè này, chúng tôi đi du lịch cùng chúng bạn.

Video ngữ cảnh