Anh - Việt
chưng cách thuỷ
Động từ
chưng cách thuỷ (Động từ)
Nghĩa 01 · nấu chín bằng hơi nước
蒸熟
nấu chín bằng hơi nước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chưng cách thuỷ
蒸熟
nấu chín bằng hơi nước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa