ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chung chạ
Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa [thường hàm ý chê]
分享生活,失去私密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sống chung với nhau như vợ chồng [thường hàm ý chê]
同居