Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung chiêng trong tiếng Trung

chung chiêng

Động từ

chung chiêng (Động từ)

Nghĩa 01 · nghiêng qua nghiêng lại, có cảm giác như lơ lửng trong không trung

摇摆

nghiêng qua nghiêng lại, có cảm giác như lơ lửng trong không trung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh