Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùng chình trong tiếng Trung

chùng chình

Động từ

chùng chình (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố ý làm chậm chạp, kéo dài thời gian mà không quyết định hoặc không làm việc ngay.

故意拖延或慢吞吞地行动,以拖延时间。

Cố ý làm chậm chạp, kéo dài thời gian mà không quyết định hoặc không làm việc ngay.

Ví dụ
他一直拖拖拉拉,迟迟不肯做决定。【】Anh ấy cứ chùng chình mãi, không chịu quyết định gì cả.
别磨蹭了,赶紧交作业吧,不然就晚了。【】Đừng chùng chình nữa, nộp bài đi kẻo muộn giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chùng chình (Verb)

chùng chình + Danh từchùng chình + Trạng từ
Kết hợp từ của chùng chình
Collocation
Ví dụ

拖延时间

chùng chình câu giờ

别再拖延时间了,直说吧。

Đừng chùng chình câu giờ nữa, nói thẳng đi.

在决定上犹豫不决

chùng chình trước quyết định

她在买房的决定上犹豫不决。

Cô ấy chùng chình trước quyết định mua nhà.

在路上磨蹭

chùng chình trên đường

我们因为在路上磨蹭而迟到了。

Chúng tôi đến muộn vì mải chùng chình trên đường.

磨蹭做作业

chùng chình làm bài tập

孩子总是磨磨蹭蹭地做作业。

Con cứ chùng chình làm bài tập mãi.

Video ngữ cảnh