Anh - Việt
chung chung
Tính từ
chung chung (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ điều được nói hoặc làm một cách khái quát, không có chi tiết cụ thể.
笼统的,不具体的。
Chỉ điều được nói hoặc làm một cách khái quát, không có chi tiết cụ thể.
Ví dụ
这条评论还是很笼统,需要更多具体例子。【】Bài nhận xét này còn chung chung, cần thêm ví dụ cụ thể.
她的回答很含糊,所以我还是不明白。【】Cô ấy trả lời chung chung nên tôi vẫn chưa hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung chung (Adjective)
Danh từ + chung chungĐộng từ + chung chung
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笼统的描述 mô tả chung chung | 这篇文章只对这个问题作了笼统的描述。 Bài viết chỉ đưa ra một mô tả chung chung về vấn đề này. |
含糊的回答 câu trả lời chung chung | 我从那位工作人员那里得到一个含糊的回答。 Tôi nhận được một câu trả lời chung chung từ nhân viên. |
笼统的解释 lời giải thích chung chung | 她笼统的解释没有说服我。 Lời giải thích chung chung của cô ấy không thuyết phục tôi. |
笼统的评论 nhận xét chung chung | 老师只是对我的作业作了笼统的评论。 Giáo viên chỉ đưa ra một nhận xét chung chung về bài làm của tôi. |
一般信息 thông tin chung chung | 这个网站只提供关于该课程的一般信息。 Trang web này chỉ cung cấp thông tin chung chung về khóa học. |