Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng cớ trong tiếng Trung

chứng cớ

Danh từ

chứng cớ (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem chứng cứ

证据

xem chứng cứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh