Anh - Việt
chúng con
Đại từ
chúng con (Đại từ)
Nghĩa 01 · Đại từ xưng hô lễ phép của con cái khi nói với cha mẹ hoặc người lớn tuổi, tương đương “chúng ta” nhưng mang sắc thái kính trọng.
子女对父母或长辈自称的谦敬说法,相当于“我们”。
Đại từ xưng hô lễ phép của con cái khi nói với cha mẹ hoặc người lớn tuổi, tương đương “chúng ta” nhưng mang sắc thái kính trọng.
Ví dụ
妈妈,我们今晚会早点回家。【】Mẹ ơi, chúng con sẽ về sớm tối nay.
爷爷奶奶,我们祝你们永远身体健康。【】Ông bà ơi, chúng con chúc ông bà luôn mạnh khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chúng con (Pronoun)
chúng con + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我们谨向您表示感谢 chúng con xin cảm ơn | 我们想感谢父母一直陪伴在身边。 Chúng con xin cảm ơn ba mẹ đã luôn ở bên cạnh. |
我们恳请您的允许 chúng con xin phép | 我们想请求允许今天早点回家。 Chúng con xin phép được về sớm hôm nay. |
我们祝您 chúng con kính chúc | 我们祝愿父母身体健康、幸福快乐。 Chúng con kính chúc ba mẹ sức khỏe và hạnh phúc. |
我们向您道歉 chúng con xin lỗi | 我们很抱歉让父母伤心了。 Chúng con xin lỗi vì đã làm ba mẹ buồn. |