Anh - Việt
chung cục
Trạng từDanh từ
chung cục (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Đến lúc cuối cùng, sau khi mọi diễn biến đã kết thúc.
经过整个过程后到最后阶段。
Đến lúc cuối cùng, sau khi mọi diễn biến đã kết thúc.
Ví dụ
经过多次争论,他们终于达成了协议。【】Sau nhiều lần tranh cãi, chung cục hai bên cũng đạt được thỏa thuận.
最后,一切都得到了妥善解决。【】Mọi việc chung cục đều được giải quyết ổn thỏa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung cục (Adverb)
chung cục + Trạng từchung cục + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后还是 chung cục vẫn | 经过多次尝试,最后还是失败了。 Sau nhiều lần thử, chung cục vẫn là thất bại. |
终于 chung cục đã | 经过多年争论,终于得出了结论。 Sau nhiều năm tranh luận, chung cục đã có kết luận. |
chung cục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kết cục, phần cuối cùng của một sự việc hay câu chuyện.
事情或故事发展到最后的结果。
Kết cục, phần cuối cùng của một sự việc hay câu chuyện.
Ví dụ
没人能猜到这个故事的结局。【】Mọi người không đoán được chung cục của câu chuyện.
我们应该仔细考虑这个决定的结果。【】Chúng ta nên suy nghĩ kỹ về chung cục của quyết định này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chung cục (Noun)
chung cục + Danh từchung cục + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故事的结局 chung cục của câu chuyện | 大家都能猜到这个故事的结局。 Ai cũng đoán được chung cục của câu chuyện này. |
一个时代的终结 chung cục của một kỷ nguyên | 工厂关闭标志着一个工业时代的终结。 Việc đóng cửa nhà máy đánh dấu chung cục của một kỷ nguyên công nghiệp. |
争端的结果 chung cục của cuộc tranh cãi | 争端的结果目前仍不得而知。 Chung cục của cuộc tranh cãi vẫn chưa được biết đến. |