Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung cuộc trong tiếng Trung

chung cuộc

Danh từTrạng từ

chung cuộc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giai đoạn cuối cùng của một cuộc thi đấu, quyết định đội hoặc người thắng cuộc.

比赛的最后阶段,决定胜负的一轮。

Giai đoạn cuối cùng của một cuộc thi đấu, quyết định đội hoặc người thắng cuộc.

Ví dụ
我们国家队今年进入了比赛的决赛阶段。【】Đội tuyển nước nhà đã vào chung cuộc của giải đấu năm nay.
决赛将于周六晚上举行。【】Trận chung cuộc sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung cuộc (Noun)

Danh từ + chung cuộcĐộng từ + chung cuộc
Kết hợp từ của chung cuộc
Collocation
Ví dụ

决赛圈

vòng chung cuộc

球队直接晋级决赛圈。

Đội tuyển đã vào thẳng vòng chung cuộc.

最终比分

tỷ số chung cuộc

最终比分为2比1,客队获胜。

Tỷ số chung cuộc là 2-1 nghiêng về đội khách.

最终结果

kết quả chung cuộc

最终结果尚未公布。

Kết quả chung cuộc vẫn chưa được công bố.

决赛

trận chung cuộc

两队将在今晚的决赛中交锋。

Hai đội sẽ gặp nhau trong trận chung cuộc tối nay.

chung cuộc (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Cuối cùng, xét trên toàn bộ kết quả sau mọi diễn biến.

最终,综合全部结果来看。

Cuối cùng, xét trên toàn bộ kết quả sau mọi diễn biến.

Ví dụ
经过多次争论,他最终同意了这个计划。【】Sau nhiều tranh cãi, chung cuộc anh ấy vẫn đồng ý với kế hoạch.
总体而言,主队以总比分3比2获胜。【】Chung cuộc, đội nhà thắng với tỉ số tổng 3-2.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung cuộc (Adverb)

Danh từ + chung cuộcĐộng từ + chung cuộc
Kết hợp từ của chung cuộc
Collocation
Ví dụ

总排名

xếp hạng chung cuộc

他在总排名中位列第三。

Anh ấy đứng thứ ba trong bảng xếp hạng chung cuộc.

Video ngữ cảnh