Anh - Việt
chứng dẫn
Động từ
chứng dẫn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra sự việc hoặc bằng chứng cụ thể để chứng minh điều gì đó là đúng.
用具体的事例或证据来证明某事是真实的。
Đưa ra sự việc hoặc bằng chứng cụ thể để chứng minh điều gì đó là đúng.
Ví dụ
作者引用了许多数据来支持自己的论点。【】Tác giả chứng dẫn nhiều số liệu để bảo vệ luận điểm của mình.
他在文章中引证了多位专家的意见来支持自己的观点。【】Trong bài báo, ông chứng dẫn ý kiến của nhiều chuyên gia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng dẫn (Verb)
chứng dẫn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
引用资料来源 chứng dẫn nguồn tài liệu | 这篇文章应完整引用资料来源。 Bài báo cần chứng dẫn nguồn tài liệu đầy đủ. |
引用统计数据 chứng dẫn số liệu thống kê | 他引用统计数据来支持自己的论点。 Anh ấy chứng dẫn số liệu thống kê để củng cố lập luận. |
引用一项研究 chứng dẫn một nghiên cứu | 这篇论文引用了2019年的一项研究。 Bài luận chứng dẫn một nghiên cứu năm 2019. |
引用现实例子 chứng dẫn thực tế | 老师引用现实例子,让学生更容易理解。 Giáo viên chứng dẫn thực tế để học sinh dễ hiểu hơn. |
引用先例 chứng dẫn tiền lệ | 律师引用先例为当事人辩护。 Luật sư chứng dẫn tiền lệ để bảo vệ thân chủ. |