Anh - Việt

Bản dịch của từ Chưng diện trong tiếng Trung

chưng diện

Động từ

chưng diện (Động từ)

Nghĩa 01 · Ăn mặc và trang điểm đẹp, nổi bật để làm đẹp hoặc khoe vẻ bề ngoài.

特意打扮得漂亮、显眼,以美化或炫耀外表。

Ăn mặc và trang điểm đẹp, nổi bật để làm đẹp hoặc khoe vẻ bề ngoài.

Ví dụ
她喜欢参加聚会时精心打扮。【】Cô ấy thích chưng diện khi đi dự tiệc.
我姐姐出门前会打扮很久。【】Chị tôi chưng diện rất lâu trước khi ra ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chưng diện (Verb)

chưng diện + Trạng từchưng diện + Tính từchưng diện + Động từ
Kết hợp từ của chưng diện
Collocation
Ví dụ

穿得过于隆重

chưng diện quá mức

这顿普通晚餐你不用穿得过于隆重。

Bạn không cần chưng diện quá mức cho bữa tối bình thường này.

Video ngữ cảnh