Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng giám trong tiếng Trung

chứng giám

Động từ

chứng giám (Động từ)

Nghĩa 01 · (Thần linh, tổ tiên...) soi xét và làm chứng cho điều gì, theo tín ngưỡng.

(神灵、祖先等)察看并为某事作证。

(Thần linh, tổ tiên...) soi xét và làm chứng cho điều gì, theo tín ngưỡng.

Ví dụ
请祖先见证我的诚心。【】Xin tổ tiên chứng giám cho lòng thành của con.
请天地见证我们的誓言。【】Trời đất chứng giám cho lời thề của chúng con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứng giám (Verb)

Danh từ + chứng giámchứng giám + Danh từ
Kết hợp từ của chứng giám
Collocation
Ví dụ

祖先作证

tổ tiên chứng giám

在祭祀仪式上,她祈祷说:“请祖先见证我的祈愿。”

Trong lễ cúng, cô khấn: “Tổ tiên chứng giám cho lời nguyện của con.”

天地作证

trời đất chứng giám

他祈祷说:“请天地见证我的诚心。”

Ông khấn: “Trời đất chứng giám cho lòng thành của con.”

Video ngữ cảnh