Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung kết trong tiếng Trung

chung kết

Tính từ

chung kết (Tính từ)

Nghĩa 01 · vòng thi đấu [hoặc vòng thi] cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch [hoặc người chiếm giải nhất]

决赛

vòng thi đấu [hoặc vòng thi] cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch [hoặc người chiếm giải nhất]

Ví dụ
他在比赛中赢得了决赛的奖杯。【】Cô ấy đã giành cúp trong trận chung kết.
他们没有进入决赛。【】Họ không vào được chung kết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh