Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung khảo trong tiếng Trung

chung khảo

Danh từ

chung khảo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vòng thi cuối cùng trong cuộc thi nhiều vòng, quyết định người thắng hoặc người được chọn.

多轮比赛中的最后一轮,决定最终获胜者或入选者。

Vòng thi cuối cùng trong cuộc thi nhiều vòng, quyết định người thắng hoặc người được chọn.

Ví dụ
明天是歌唱比赛的决赛。【】Ngày mai là vòng chung khảo của cuộc thi hát.
只有前十名选手能进入决赛。【】Chỉ mười thí sinh xuất sắc nhất được vào chung khảo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung khảo (Noun)

Danh từ + chung khảoĐộng từ + chung khảo
Kết hợp từ của chung khảo
Collocation
Ví dụ

初赛和决赛

sơ khảo và chung khảo

比赛包括为期三个月的初赛和决赛。

Cuộc thi gồm sơ khảo và chung khảo kéo dài ba tháng.

决赛场

trận chung khảo

决赛在周六晚上举行。

Trận chung khảo diễn ra vào tối thứ Bảy.

Video ngữ cảnh