Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung kiếp trong tiếng Trung

chung kiếp

Danh từTrạng từ

chung kiếp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giai đoạn cuối của cuộc đời con người, lúc sắp kết thúc kiếp sống.

人生的最后阶段,即临终前的岁月。

Giai đoạn cuối của cuộc đời con người, lúc sắp kết thúc kiếp sống.

Ví dụ
他平静地生活到生命的尽头。【】Ông ấy sống bình lặng đến chung kiếp.
她一直保持那种生活习惯,直到生命的尽头。【】Bà vẫn giữ nếp sống ấy đến chung kiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung kiếp (Noun)

Danh từ + chung kiếpĐộng từ + chung kiếp
Kết hợp từ của chung kiếp
Collocation
Ví dụ

生命垂危之时

lúc chung kiếp

他希望在生命尽头时待在家里。

Ông ấy muốn được ở nhà lúc chung kiếp.

临终阶段

giai đoạn chung kiếp

病人在临终阶段需要细心照顾。

Người bệnh cần được chăm sóc tận tình trong giai đoạn chung kiếp.

chung kiếp (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Suốt cả đời, từ đầu đến cuối kiếp người.

一生一世,整个人生都如此。

Suốt cả đời, từ đầu đến cuối kiếp người.

Ví dụ
她发誓终生爱他,无论顺境还是逆境。【】Cô ấy thề sẽ chung kiếp yêu thương anh, dù lúc sướng hay khổ.
他一辈子都背负着旧错的遗憾。【】Anh ấy chung kiếp mang nỗi day dứt vì lỗi lầm cũ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung kiếp (Adverb)

chung kiếp + Từ đi kèmchung kiếp + Động từ
Kết hợp từ của chung kiếp
Collocation
Ví dụ

相伴一生

bên nhau chung kiếp

我们希望能相伴一生。

Chúng tôi mong được bên nhau chung kiếp.

Video ngữ cảnh