Anh - Việt
chứng lí
Danh từ
chứng lí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lí lẽ hoặc bằng chứng dùng để chứng minh hoặc bảo vệ một khẳng định.
用来证明或辩护某种观点的理由或依据。
Lí lẽ hoặc bằng chứng dùng để chứng minh hoặc bảo vệ một khẳng định.
Ví dụ
他提出了清楚的论据来支持自己的观点。【】Anh ấy đưa ra chứng lí rõ ràng để bảo vệ ý kiến của mình.
这篇文章缺乏有说服力的论据,所以难以令人相信。【】Bài luận này thiếu chứng lí thuyết phục nên khó tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng lí (Noun)
chứng lí + Tính từĐộng từ + chứng lí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有说服力的证据 chứng lí thuyết phục | 研究小组在发表前需要更有说服力的证据。 Nhóm nghiên cứu cần chứng lí thuyết phục hơn trước khi công bố. |
确凿的证据 chứng lí xác đáng | 评审团只接受确凿的证据。 Ban giám khảo chỉ chấp nhận những chứng lí xác đáng. |
科学证据 chứng lí khoa học | 这一结论基于清晰的科学证据。 Kết luận này dựa trên chứng lí khoa học rõ ràng. |