Anh - Việt
chứng minh thư
Danh từ
chứng minh thư (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem giấy chứng minh
身份证
xem giấy chứng minh
Ví dụ
我昨天拿到了新的身份证。【】Tôi đã nhận được chứng minh thư mới hôm qua.
他没有带身份证不能进门。【】Anh ấy không thể vào nếu không có chứng minh thư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa