Anh - Việt
chứng nghiệm
Động từ
chứng nghiệm (Động từ)
Nghĩa 01 · Kiểm tra và xác nhận một điều gì đó là đúng bằng thực nghiệm hoặc thực tế.
通过实验或实践来检验并确认某事是正确的。
Kiểm tra và xác nhận một điều gì đó là đúng bằng thực nghiệm hoặc thực tế.
Ví dụ
研究小组通过多次实验验证了这个假设。【】Nhóm nghiên cứu đã chứng nghiệm giả thuyết bằng nhiều thí nghiệm.
在投入使用前,我们需要先验证这台设备。【】Chúng tôi cần chứng nghiệm thiết bị này trước khi đưa vào sử dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng nghiệm (Verb)
chứng nghiệm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
验证假设 chứng nghiệm giả thuyết | 科学家通过反复实验验证了这一假设。 Nhà khoa học đã chứng nghiệm giả thuyết bằng các thí nghiệm lặp lại. |
验证理论 chứng nghiệm lý thuyết | 物理学家通过实际观测验证了这一理论。 Nhà vật lý đã chứng nghiệm lý thuyết bằng quan sát thực tế. |
核实结果 chứng nghiệm kết quả | 研究团队在发表前核实了结果。 Nhóm nghiên cứu đã chứng nghiệm kết quả trước khi công bố. |
验证准确性 chứng nghiệm độ chính xác | 使用前需要验证数据的准确性。 Cần chứng nghiệm độ chính xác của dữ liệu trước khi sử dụng. |
核实信息 chứng nghiệm thông tin | 编辑在发布前必须核实信息。 Biên tập viên phải chứng nghiệm thông tin trước khi đăng. |