Anh - Việt
chứng nhân
Danh từ
chứng nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người trực tiếp thấy, biết sự việc và có thể xác nhận hoặc làm chứng về sự việc đó.
亲眼看到或了解事情、能证实情况的人。
Người trực tiếp thấy, biết sự việc và có thể xác nhận hoặc làm chứng về sự việc đó.
Ví dụ
她是昨天那起事故的证人。【】Cô ấy là chứng nhân trong vụ tai nạn hôm qua.
两名目击者讲述了他们看到的情况。【】Hai chứng nhân đã kể lại những gì họ nhìn thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng nhân (Noun)
Danh từ + chứng nhânchứng nhân + Số lượngchứng nhân + Tính từĐộng từ + chứng nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
案件证人 chứng nhân của vụ án | 他是这起谋杀案的证人。 Anh ta là chứng nhân của vụ án giết người này. |
证人证词 lời khai của chứng nhân | 证人证词有助于查明事情的经过。 Lời khai của chứng nhân đã giúp làm rõ sự việc. |