Anh - Việt
chứng quả
Động từ
chứng quả (Động từ)
Nghĩa 01 · [người tu theo đạo Phật] được thấy kết quả tu hành đã đắc đạo
实现佛教修行的成果
[người tu theo đạo Phật] được thấy kết quả tu hành đã đắc đạo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chứng quả
实现佛教修行的成果
[người tu theo đạo Phật] được thấy kết quả tu hành đã đắc đạo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa