Anh - Việt
chúng sinh
Danh từ
chúng sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mọi loài có sự sống và có cảm nhận, đặc biệt theo quan niệm Phật giáo.
一切有生命和感受能力的生灵,尤用于佛教语境。
Mọi loài có sự sống và có cảm nhận, đặc biệt theo quan niệm Phật giáo.
Ví dụ
佛教教导人们要慈悲对待众生。【】Đạo Phật dạy mọi người đối xử từ bi với chúng sinh.
我们应该保护生活在这片森林里的生灵。【】Chúng ta nên bảo vệ chúng sinh đang sống trong khu rừng này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chúng sinh (Noun)
Số lượng + chúng sinhchúng sinh + Tính từĐộng từ + chúng sinh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
所有生灵 muôn loài chúng sinh | 我们需要保护地球上所有的生灵。 Chúng ta cần bảo vệ muôn loài chúng sinh trên Trái Đất. |
一切众生 tất cả chúng sinh | 僧人为一切众生祈求平安。 Nhà sư cầu nguyện cho tất cả chúng sinh được bình an. |