Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung sống hoà bình trong tiếng Trung

chung sống hoà bình

Động từ

chung sống hoà bình (Động từ)

Nghĩa 01 · quan hệ hữu nghị, hoà bình giữa các nước với nhau

和平共处

quan hệ hữu nghị, hoà bình giữa các nước với nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa