Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung sống trong tiếng Trung

chung sống

Động từ

chung sống (Động từ)

Nghĩa 01 · cùng ăn ở với nhau

共同生活

cùng ăn ở với nhau

Ví dụ
他们决定结婚并共同生活。【】Họ quyết định kết hôn và chung sống.
她们不想同居生活。【】Họ không muốn chung sống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh