Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúng ta trong tiếng Trung

chúng ta

Đại từ

chúng ta (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng để chỉ người nói cùng với người nghe, có thể gồm cả những người khác.

指说话人和听话人,也可包括其他人。

Dùng để chỉ người nói cùng với người nghe, có thể gồm cả những người khác.

Ví dụ
我们今天去公园吧。【】Hôm nay chúng ta đi công viên nhé.
她正在外面等我们。【】Cô ấy đang chờ chúng ta ở ngoài.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chúng ta (Pronoun)

Giới từ + chúng taSố lượng + chúng tachúng ta + Trạng từchúng ta + Động từ
Kết hợp từ của chúng ta
Collocation
Ví dụ

和我们一起

với chúng ta

你想和我们一起去吗?

Bạn có muốn đi cùng với chúng ta không?

在我们之间

giữa chúng ta

这只是我们之间的秘密。

Chuyện này chỉ là bí mật giữa chúng ta.

我们的

của chúng ta

这是我们的责任。

Đây là trách nhiệm của chúng ta.

Video ngữ cảnh