Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng tá trong tiếng Trung

chứng tá

Danh từ

chứng tá (Danh từ)

Nghĩa 01 · người làm chứng trong vụ kiện

证人

người làm chứng trong vụ kiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh