Anh - Việt
chứng tật
Danh từ
chứng tật (Danh từ)
Nghĩa 01 · như chứng bệnh
病症
như chứng bệnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thói xấu mắc phải từ lâu
长期的坏习惯
thói xấu mắc phải từ lâu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa