Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung thẩm trong tiếng Trung

chung thẩm

Động từTính từ

chung thẩm (Động từ)

Nghĩa 01 · Toà án đưa ra quyết định cuối cùng về vụ án, làm cho bản án có hiệu lực pháp luật và không thể kháng cáo nữa.

法院对案件作出最终判决,使判决生效且不得再上诉。

Toà án đưa ra quyết định cuối cùng về vụ án, làm cho bản án có hiệu lực pháp luật và không thể kháng cáo nữa.

Ví dụ
最高法院在多年审理后对此案作出终审判决。【】Toà án tối cao đã chung thẩm vụ án này sau nhiều năm xét xử.
上诉法院将于下月对这起土地纠纷案作出终审判决。【】Toà phúc thẩm sẽ chung thẩm vụ tranh chấp đất đai vào tháng tới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung thẩm (Verb)

chung thẩm + Danh từ
Kết hợp từ của chung thẩm
Collocation
Ví dụ

对案件作出终审判决

tòa án chung thẩm vụ án

最高法院经过三年审理,终于对此案作出终审判决。

Tòa án cấp cao đã chung thẩm vụ án này sau ba năm xét xử.

宣告终审判决

chung thẩm bản án

合议庭将于本周五宣告终审判决。

Hội đồng xét xử sẽ chung thẩm bản án vào thứ Sáu tuần này.

彻底解决纠纷

chung thẩm tranh chấp

法院已彻底解决两户家庭之间的土地纠纷。

Tòa án đã chung thẩm tranh chấp đất đai giữa hai hộ gia đình.

对上诉作出终审裁定

chung thẩm kháng cáo

最高法院将于下月对被告的上诉作出终审裁定。

Tòa án tối cao sẽ chung thẩm kháng cáo của bị cáo vào tháng tới.

chung thẩm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất quyết định cuối cùng, không còn được kháng cáo hay xét lại nữa trong hệ thống tòa án.

终审的,不能再上诉或复审的。

Có tính chất quyết định cuối cùng, không còn được kháng cáo hay xét lại nữa trong hệ thống tòa án.

Ví dụ
这份终审判决不能再上诉。【】Bản án chung thẩm này không thể bị kháng cáo thêm.
法院的终审决定已经具有法律效力。【】Quyết định chung thẩm của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung thẩm (Adjective)

Danh từ + chung thẩm
Kết hợp từ của chung thẩm
Collocation
Ví dụ

终审判决

phán quyết chung thẩm

法院的终审判决不能上诉。

Phán quyết chung thẩm của tòa án không thể bị kháng cáo.

终审法院

tòa án chung thẩm

这是司法系统中的终审法院。

Đây là tòa án chung thẩm của hệ thống tư pháp.

最终决定

quyết định chung thẩm

仲裁小组经过数月辩论后作出了最终决定。

Hội đồng trọng tài đã đưa ra quyết định chung thẩm sau nhiều tháng tranh luận.

确凿的证据

bằng chứng chung thẩm

监控录像是确凿的证据,表明他当时在现场。

Video giám sát là bằng chứng chung thẩm cho thấy anh ta có mặt tại hiện trường.

最后阶段

giai đoạn chung thẩm

案件已进入最后阶段。

Vụ án đã bước vào giai đoạn chung thẩm.

Video ngữ cảnh