Anh - Việt

Bản dịch của từ Chung thân trong tiếng Trung

chung thân

Tính từ

chung thân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Kéo dài suốt cả đời người, không bao giờ kết thúc.

持续一生,直到去世为止。

Kéo dài suốt cả đời người, không bao giờ kết thúc.

Ví dụ
他们发誓,无论遇到多少困难,都要终身相守。【】Họ thề sẽ chung thân bên nhau dù gặp bao khó khăn.
她承诺一生投身于教育事业。【】Cô ấy cam kết gắn bó chung thân với nghề giáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chung thân (Adjective)

Danh từ + chung thânĐộng từ + chung thân
Kết hợp từ của chung thân
Collocation
Ví dụ

终身监禁判决

án chung thân

法院判处被告终身监禁。

Tòa tuyên án chung thân đối với bị cáo.

终身监禁

tù chung thân

他因谋杀罪被判终身监禁。

Anh ta bị kết án tù chung thân vì tội giết người.

终身挚友

bạn chung thân

她是我一生的挚友。

Cô ấy là người bạn chung thân của tôi.

终身承诺

cam kết chung thân

两人彼此许下了终身的承诺。

Hai người đã cam kết chung thân bên nhau.

终身残疾

khuyết tật chung thân

这场事故给他留下了终身残疾。

Tai nạn để lại khuyết tật chung thân cho anh ấy.

Video ngữ cảnh