Anh - Việt
chứng thư
Danh từ
chứng thư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giấy chứng nhận có giá trị pháp lý, xác nhận đặc điểm hoặc chất lượng của hàng hóa.
具有法律效力的证明文件,用于证明货物的特征或质量。
Giấy chứng nhận có giá trị pháp lý, xác nhận đặc điểm hoặc chất lượng của hàng hóa.
Ví dụ
公司收到了货物质量检验证书。【】Công ty đã nhận chứng thư giám định chất lượng hàng hóa.
你申请贷款需要这份证明文件。【】Bạn cần chứng thư này để làm thủ tục vay tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng thư (Noun)
chứng thư + Danh từchứng thư + Tính từĐộng từ + chứng thư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保险证书 chứng thư bảo hiểm | 公司要求客户在收货前提交保险证书。 Công ty yêu cầu khách hàng nộp chứng thư bảo hiểm trước khi nhận hàng. |
原产地证书 chứng thư xuất xứ | 这批货物需附原产地证书,才能享受关税优惠。 Lô hàng cần kèm chứng thư xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan. |
检验证书 chứng thư giám định | 进口商在清关前要求提供质量检验证书。 Nhà nhập khẩu yêu cầu chứng thư giám định chất lượng trước khi thông quan. |