Anh - Việt
chứng tích
Danh từ
chứng tích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dấu vết hoặc hiện vật còn lại, dùng để chứng minh một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
遗留下来、可证明过去事件的痕迹或实物。
Dấu vết hoặc hiện vật còn lại, dùng để chứng minh một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ
这些旧墙是战争的证据。【】Các bức tường cũ là chứng tích của cuộc chiến.
这个村庄仍有古老文化的痕迹。【】Ngôi làng vẫn còn chứng tích của một nền văn hóa cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng tích (Noun)
chứng tích + Giới từchứng tích + Tính từchứng tích + Động từĐộng từ + chứng tích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过去的证据 chứng tích của quá khứ | 这座老建筑是过去的证据。 Tòa nhà cổ là chứng tích của quá khứ. |