Anh - Việt
chững
Động từTính từ
chững (Động từ)
Nghĩa 01 · ngừng lại giữa chừng một cách đột ngột
突然停止
ngừng lại giữa chừng một cách đột ngột
Ví dụ
他在说话时突然停顿了。【】Cô ấy phải chững lại khi đang nói.
车子没有停顿,继续行驶。【】Chiếc xe không chững lại mà tiếp tục đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chững (Tính từ)
Nghĩa 01 · chững chạc [nói tắt]
成熟,稳重
chững chạc [nói tắt]
Ví dụ
他看起来很成熟,不会轻易生气。【】Cô ấy rất chững và giải quyết vấn đề bình tĩnh.
他还不够稳重,不能负责大事。【】Anh ấy chưa chững để đảm nhận việc lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa