chưng
chưng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bày ra cho nhiều người thấy để khoe, thường mang ý phô trương.
故意展示给别人看,以炫耀。
Bày ra cho nhiều người thấy để khoe, thường mang ý phô trương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đun nhỏ lửa trong thời gian lâu cho chất lỏng bốc hơi bớt và đặc lại.
用小火慢煮,使汤汁变浓。
Đun nhỏ lửa trong thời gian lâu cho chất lỏng bốc hơi bớt và đặc lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dùng nhiệt làm bay hơi rồi ngưng tụ lại để tách riêng các chất trong hỗn hợp, như khi cất rượu.
加热使混合物中的成分分别汽化,再冷凝分离。
Dùng nhiệt làm bay hơi rồi ngưng tụ lại để tách riêng các chất trong hỗn hợp, như khi cất rượu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường cách thủy, để món ăn mềm và mịn.
用蒸汽或隔水加热,把食物慢慢煮熟。
Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường cách thủy, để món ăn mềm và mịn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chưng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
炫耀新衣服 chưng diện quần áo mới | 她每个周末都喜欢炫耀新衣服。 Cô ấy thích chưng diện quần áo mới mỗi cuối tuần. |
蒸馏酒 chưng cất rượu | 米酒仍然采用传统方法蒸馏。 Người ta vẫn chưng cất rượu gạo theo phương pháp truyền thống. |
蒸鸡蛋 chưng trứng | 妈妈给宝宝蒸鸡蛋当早餐。 Mẹ chưng trứng cho bé ăn sáng. |
蒸燕窝 chưng yến | 外婆常蒸燕窝给全家补身体。 Bà ngoại thường chưng yến cho cả nhà bồi bổ. |
陈列商品 chưng bày hàng hóa | 这家店陈列商品很醒目。 Cửa hàng chưng bày hàng hóa rất bắt mắt. |