Anh - Việt

Bản dịch của từ Chưng trong tiếng Trung

chưng

Động từ

chưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Bày ra cho nhiều người thấy để khoe, thường mang ý phô trương.

故意展示给别人看,以炫耀。

Bày ra cho nhiều người thấy để khoe, thường mang ý phô trương.

Ví dụ
他喜欢在朋友面前炫耀新买的名牌衣服。【】Anh ấy thích chưng những món đồ hiệu mới mua trước mặt bạn bè.
她在客厅里陈列着珍贵的艺术收藏。【】Cô ấy chưng bộ sưu tập tranh quý trong phòng khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đun nhỏ lửa trong thời gian lâu cho chất lỏng bốc hơi bớt và đặc lại.

用小火慢煮,使汤汁变浓。

Đun nhỏ lửa trong thời gian lâu cho chất lỏng bốc hơi bớt và đặc lại.

Ví dụ
妈妈在炉子上小火熬汤,直到汤变稠。【】Mẹ chưng nước dùng trên bếp cho đến khi sánh lại.
他把番茄酱熬到变稠才关火。【】Anh ấy chưng nước sốt cà chua cho đặc lại rồi mới tắt bếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dùng nhiệt làm bay hơi rồi ngưng tụ lại để tách riêng các chất trong hỗn hợp, như khi cất rượu.

加热使混合物中的成分分别汽化,再冷凝分离。

Dùng nhiệt làm bay hơi rồi ngưng tụ lại để tách riêng các chất trong hỗn hợp, như khi cất rượu.

Ví dụ
村民蒸馏米酒,提取纯净的酒精。【】Người ta chưng cất rượu gạo để thu lấy phần cồn tinh khiết.
实验室里,学生蒸馏混合物,把每种成分分开。【】Trong phòng thí nghiệm, sinh viên chưng hỗn hợp để tách từng chất riêng biệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường cách thủy, để món ăn mềm và mịn.

用蒸汽或隔水加热,把食物慢慢煮熟。

Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường cách thủy, để món ăn mềm và mịn.

Ví dụ
妈妈用蒸锅蒸鸡蛋羹,让口感嫩滑。【】Mẹ chưng trứng bằng nồi hấp để món trứng mịn và không bị rỗ.
外公用冰糖隔水炖燕窝,给全家当早餐。【】Ông ngoại chưng yến với đường phèn cho cả nhà ăn sáng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chưng (Verb)

chưng + Danh từ
Kết hợp từ của chưng
Collocation
Ví dụ

炫耀新衣服

chưng diện quần áo mới

她每个周末都喜欢炫耀新衣服。

Cô ấy thích chưng diện quần áo mới mỗi cuối tuần.

蒸馏酒

chưng cất rượu

米酒仍然采用传统方法蒸馏。

Người ta vẫn chưng cất rượu gạo theo phương pháp truyền thống.

蒸鸡蛋

chưng trứng

妈妈给宝宝蒸鸡蛋当早餐。

Mẹ chưng trứng cho bé ăn sáng.

蒸燕窝

chưng yến

外婆常蒸燕窝给全家补身体。

Bà ngoại thường chưng yến cho cả nhà bồi bổ.

陈列商品

chưng bày hàng hóa

这家店陈列商品很醒目。

Cửa hàng chưng bày hàng hóa rất bắt mắt.

Video ngữ cảnh