Anh - Việt
chùng
Tính từ
chùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái không được kéo căng, bị lỏng hoặc thõng xuống.
不拉紧,松弛下垂。
Ở trạng thái không được kéo căng, bị lỏng hoặc thõng xuống.
Ví dụ
吉他弦松了,所以听起来不好听。【】Dây đàn bị chùng nên nghe không hay.
晾衣绳因为衣服太重而下垂。【】Dây phơi quần áo bị chùng xuống vì quá nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chùng (Adjective)
Danh từ + chùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
松弛的绳子 dây chùng | 绳子松弛,所以风一吹就晃动。 Sợi dây chùng nên gió thổi là đung đưa. |
松弛的琴弦 dây đàn chùng | 琴弦松弛,所以声音听起来不清亮。 Dây đàn chùng nên tiếng nghe không rõ. |
松弛的皮肤 da chùng | 快速减肥后,她的腹部皮肤松弛下垂。 Sau khi giảm cân nhanh, cô ấy bị da chùng ở bụng. |
宽松的袖子 tay áo chùng | 宽松的袖子让他看起来更瘦。 Tay áo chùng khiến anh ấy trông gầy hơn. |
下垂的眼皮 mí mắt chùng | 老人因年事已高,眼皮下垂。 Ông cụ có mí mắt chùng xuống vì tuổi già. |