Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúng trong tiếng Trung

chúng

Đại từ

chúng (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng để chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến, thường với ý coi thường.

指前面提到的人或动物,常带轻视的语气。

Dùng để chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến, thường với ý coi thường.

Ví dụ
那些孩子又在捣乱,他们谁的话都不听。【】Lũ trẻ kia lại nghịch phá, chúng chẳng nghe ai cả.
那些人又插队,让大家都很烦。【】Mấy người kia lại chen hàng, chúng làm ai cũng bực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng để chỉ một nhóm người đã xác định, gồm cả người nói, thường đi kèm tôi hoặc ta.

指包括说话人在内的一群人。

Dùng để chỉ một nhóm người đã xác định, gồm cả người nói, thường đi kèm tôi hoặc ta.

Ví dụ
我们应该一起努力实现这个目标。【】Chúng ta cùng cố gắng để đạt mục tiêu này.
我们一起出去玩,大家都很开心。【】Cả nhóm rủ nhau đi chơi, chúng tôi rất vui.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chúng (Pronoun)

Danh từ + chúngGiới từ + chúngTừ đi kèm + chúngchúng + Trạng từĐộng từ + chúng
Kết hợp từ của chúng
Collocation
Ví dụ

他们

bọn chúng

他们又在捣乱了。

Bọn chúng lại gây rối nữa rồi.

Video ngữ cảnh