Anh - Việt
chựng
Động từ
chựng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dừng lại hoặc khựng lại trong giây lát vì bất ngờ hoặc do dự.
因突然惊讶或犹豫而短暂停住。
Dừng lại hoặc khựng lại trong giây lát vì bất ngờ hoặc do dự.
Ví dụ
听到枪声,小女孩在路中间愣住了。【】Nghe tiếng súng nổ, cô bé chựng lại giữa đường.
司机看到行人,车子突然停了下来。【】Xe đột ngột chựng lại khi tài xế thấy người qua đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chựng (Verb)
chựng + Danh từchựng + Số lượngchựng + Trạng từchựng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
停下脚步 chựng bước | 听到有人叫自己的名字,她猛地停下脚步。 Nghe thấy tiếng gọi tên mình, cô ấy chựng bước. |