Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng tỏ trong tiếng Trung

chứng tỏ

Động từ

chứng tỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho thấy rõ điều gì là đúng, thường dựa trên bằng chứng.

通过证据或事实清楚地表明某事是真的。

Cho thấy rõ điều gì là đúng, thường dựa trên bằng chứng.

Ví dụ
实验结果证明了团队的假设是正确的。【】Kết quả thí nghiệm chứng tỏ giả thuyết của nhóm là đúng.
这些数字表明本季度收入大幅增长。【】Những con số này chứng tỏ doanh thu đã tăng mạnh trong quý này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thể hiện ra bên ngoài một phẩm chất, năng lực hay trạng thái nào đó.

通过行为或表现显示出某种能力或品质。

Thể hiện ra bên ngoài một phẩm chất, năng lực hay trạng thái nào đó.

Ví dụ
他冷静处理这件事的方式显示出他很有胆量。【】Cách anh ấy bình tĩnh xử lý tình huống chứng tỏ anh ấy rất có bản lĩnh.
小女孩答对了难题,显示出她学习非常努力。【】Cô bé trả lời đúng câu hỏi khó chứng tỏ em đã học rất chăm chỉ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứng tỏ (Verb)

chứng tỏ + Danh từchứng tỏ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chứng tỏ
Collocation
Ví dụ

展现专业精神

chứng tỏ sự chuyên nghiệp

他们处理投诉的方式显示了公司的专业水准。

Cách xử lý khiếu nại chứng tỏ sự chuyên nghiệp của công ty.

证明能力

chứng tỏ năng lực

考试成绩证明了她的能力。

Kết quả thi chứng tỏ năng lực của em ấy.

表达感激之情

chứng tỏ lòng biết ơn

这份小礼物表达了我们的感激之情。

Món quà nhỏ này chứng tỏ lòng biết ơn của chúng tôi.

证明自己的实力

chứng tỏ bản lĩnh

他在艰难的比赛中证明了自己的实力。

Anh ấy đã chứng tỏ bản lĩnh trong trận đấu khó khăn.

展现潜力

chứng tỏ tiềm năng

这支年轻的球队展现出巨大的潜力。

Đội trẻ đã chứng tỏ tiềm năng lớn.

Video ngữ cảnh