Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúng tôi trong tiếng Trung

chúng tôi

Đại từ

chúng tôi (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng để người nói tự xưng cùng với một hoặc nhiều người khác, thường không gồm người nghe.

说话人用来指自己和其他一些人,通常不包括听话人。

Dùng để người nói tự xưng cùng với một hoặc nhiều người khác, thường không gồm người nghe.

Ví dụ
我们下周会再见你。【】Chúng tôi sẽ gặp lại bạn vào tuần sau.
你可以给我们发邮件吗?【】Bạn có thể gửi email cho chúng tôi không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng thay cho “tôi” trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhất là khi tác giả muốn diễn đạt khách quan.

在正式写作或讲话中,单个作者用来代替“我”,使表达更客观。

Dùng thay cho “tôi” trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhất là khi tác giả muốn diễn đạt khách quan.

Ví dụ
在本文中,我分析了调查结果。【】Trong bài này, chúng tôi phân tích kết quả của cuộc khảo sát.
我们认为这种做法需要改变。【】Chúng tôi cho rằng cách làm này cần được thay đổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chúng tôi (Pronoun)

Giới từ + chúng tôichúng tôi + Danh từchúng tôi + Động từ
Kết hợp từ của chúng tôi
Collocation
Ví dụ

在我们之间

giữa chúng tôi

这件事应该保留在我们之间。

Chuyện này nên được giữ giữa chúng tôi.

Video ngữ cảnh