Anh - Việt
chùng vụng
Tính từ
chùng vụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử chỉ hoặc khi làm việc.
动作不灵活,做事不熟练。
Lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử chỉ hoặc khi làm việc.
Ví dụ
小男孩拿杯子时很笨拙,把水洒在了桌子上。【】Cậu bé chùng vụng khi cầm cốc nước nên làm đổ ra bàn.
他说话的方式很笨拙,让大家都觉得尴尬。【】Anh ấy chùng vụng trong cách ăn nói nên khiến mọi người ngại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chùng vụng (Adjective)
Danh từ + chùng vụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笨拙的步态 dáng đi chùng vụng | 他笨拙的步态常常让他绊倒。 Dáng đi chùng vụng khiến anh ấy hay vấp ngã. |
笨拙的举动 cử chỉ chùng vụng | 男孩笨拙的动作让全班都笑了。 Cử chỉ chùng vụng của cậu bé làm cả lớp bật cười. |
笨拙的动作 động tác chùng vụng | 他笨拙的动作让大家不得不一再提醒他。 Những động tác chùng vụng của bác ấy khiến mọi người phải nhắc nhở. |