Anh - Việt

Bản dịch của từ Chước lượng trong tiếng Trung

chước lượng

Động từ

chước lượng (Động từ)

Nghĩa 01 · cân nhắc, đắn đo

考虑; 想清楚

cân nhắc, đắn đo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh