Mua lại quyền tự do cho mình, giải thoát bản thân khỏi cảnh tù túng hoặc ràng buộc; thường dùng trong trường hợp chuộc lại thân thể khi bị làm con nuôi, hoặc trả tiền để giải phóng bản thân khỏi điều kiện không tốt.
赎回自由
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.