Anh - Việt
chuồi chuội
Tính từ
chuồi chuội (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề mặt rất trơn, láng, khó cầm hoặc khó bám.
表面很滑,不容易抓住或附着。
Có bề mặt rất trơn, láng, khó cầm hoặc khó bám.
Ví dụ
这条鲶鱼滑溜溜的,我怎么也抓不住。【】Con cá trê chuồi chuội nên tôi cầm mãi không được.
雨后石头表面很滑。【】Mặt đá chuồi chuội sau cơn mưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuồi chuội (Adjective)
Danh từ + chuồi chuộiTính từ + chuồi chuội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光滑的皮肤 da chuồi chuội | 婴儿的皮肤柔软而光滑。 Da em bé mềm và chuồi chuội. |
湿滑的路面 mặt đường chuồi chuội | 雨后,路面很湿滑。 Sau cơn mưa, mặt đường chuồi chuội. |
湿滑的地板 sàn nhà chuồi chuội | 小心,地板刚拖过,很滑。 Cẩn thận, sàn nhà chuồi chuội vì mới lau xong. |