Anh - Việt
chuỗi cười
Danh từ
chuỗi cười (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhiều tiếng cười liên tiếp nối nhau, không dứt trong một khoảng thời gian.
一连串接连不断的笑声。
Nhiều tiếng cười liên tiếp nối nhau, không dứt trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
老师的故事让整个教室爆发出连串的笑声。【】Câu chuyện của thầy khiến cả lớp bật ra một chuỗi cười giòn tan.
这个傻乎乎的故事引得大家笑声连连,持续了一整晚。【】Câu chuyện ngớ ngẩn ấy khiến cả nhóm cười thành chuỗi cười suốt buổi tối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuỗi cười (Noun)
chuỗi cười + Tính từĐộng từ + chuỗi cười
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一阵阵欢笑声 chuỗi cười rộn rã | 欢快的音乐响起,操场上一阵阵欢笑声此起彼伏。 Tiếng nhạc vui vang lên, kéo theo chuỗi cười rộn rã khắp sân trường. |
接连不断的笑声 chuỗi cười nối tiếp | 谈话气氛轻松愉快,笑声一阵接一阵。 Cuộc trò chuyện diễn ra vui vẻ, với chuỗi cười nối tiếp nhau. |
一阵阵清脆的笑声 chuỗi cười giòn tan | 全班在老师讲故事时爆发出一阵阵清脆的笑声。 Cả lớp bỗng bật lên những chuỗi cười giòn tan khi thầy kể chuyện. |
笑声不断 chuỗi cười không dứt | 朋友们聊了一整晚,笑声不断。 Cả nhóm trò chuyện suốt buổi tối, chuỗi cười không dứt. |