Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuối lùn trong tiếng Trung

chuối lùn

Danh từ

chuối lùn (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem chuối ba lùn

矮香蕉

xem chuối ba lùn

Ví dụ
他是村里有名的矮个子。【】Anh ấy là chuối lùn nổi tiếng trong làng.
你不是矮个子吗?【】Bạn không phải chuối lùn sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa