Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuối thanh tiêu trong tiếng Trung

chuối thanh tiêu

Danh từ

chuối thanh tiêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · chuối quả nhỏ, dài và cong

小弯香蕉

chuối quả nhỏ, dài và cong

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa