Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuối trong tiếng Trung

chuối

Danh từ

chuối (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây ăn quả thân thảo, lá to, mọc ở vùng nhiệt đới, quả xếp thành buồng.

芭蕉科植物,叶片宽大,果实成串生长。

Cây ăn quả thân thảo, lá to, mọc ở vùng nhiệt đới, quả xếp thành buồng.

Ví dụ
我家后面有一棵香蕉树正在结果。【】Sau nhà tôi có một cây chuối đang ra buồng.
我奶奶在井边种了一棵香蕉树。【】Bà tôi trồng một cây chuối gần giếng nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quả dài hơi cong, vỏ vàng hoặc xanh, ruột mềm và ngọt.

长形、果肉软而甜的水果。

Quả dài hơi cong, vỏ vàng hoặc xanh, ruột mềm và ngọt.

Ví dụ
我每天早上上学前通常吃一根香蕉。【】Mỗi sáng tôi thường ăn một quả chuối trước khi đi học.
我儿子比起青香蕉更喜欢熟香蕉。【】Con trai tôi thích chuối chín hơn chuối xanh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuối (Noun)

Danh từ + chuốichuối + Tính từchuối + Động từ
Kết hợp từ của chuối
Collocation
Ví dụ

香蕉树

cây chuối

我家后院有几棵香蕉树。

Sau vườn nhà tôi có mấy cây chuối.

香蕉蛋糕

bánh chuối

外婆做的香蕉蛋糕非常好吃。

Bà ngoại làm bánh chuối rất ngon.

一串香蕉

buồng chuối

妈妈买了一串香蕉回家吃。

Mẹ mua một buồng chuối về ăn.

香蕉奶昔

sinh tố chuối

每天早上我都喝一杯香蕉奶昔。

Mỗi sáng tôi uống một ly sinh tố chuối.

Video ngữ cảnh