Anh - Việt
chuội
Động từ
chuội (Động từ)
Nghĩa 01 · Tuột khỏi tay, không giữ được vật đang cầm nữa.
从手中滑脱,抓不住。
Tuột khỏi tay, không giữ được vật đang cầm nữa.
Ví dụ
碗从我手中滑落,摔碎了。【】Cái chén chuội khỏi tay tôi và vỡ tan.
鱼从我手里滑掉了,我没抓住。【】Con cá chuội khỏi tay nên tôi không bắt được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhúng nhanh rau củ hoặc thức ăn vào nước sôi rồi vớt ra ngay.
放入沸水中略煮后迅速捞出。
Nhúng nhanh rau củ hoặc thức ăn vào nước sôi rồi vớt ra ngay.
Ví dụ
妈妈把空心菜焯一下,再用蒜来炒。【】Mẹ chuội rau muống qua nước sôi rồi mới xào tỏi.
把四季豆放进沸水里焯约两分钟。【】Bạn chuội đậu que trong nước sôi khoảng hai phút.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuội (Verb)
chuội + Danh từchuội + Trạng từchuội + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在沸水中焯蔬菜 chuội rau trong nước sôi | 妈妈先在沸水中焯蔬菜,再用蒜爆炒。 Mẹ chuội rau trong nước sôi rồi mới xào tỏi. |
焯薄切牛肉 chuội thịt bò thái mỏng | 餐厅把薄切牛肉焯大约二十秒。 Nhà hàng chuội thịt bò thái mỏng khoảng hai mươi giây. |
焯绿叶菜 chuội rau xanh | 吃之前,我通常会焯绿叶菜以保持颜色。 Trước khi ăn, tôi thường chuội rau xanh để giữ màu. |