ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chườm
Áp vật nóng hoặc lạnh vào da để làm giảm đau hoặc giảm sốt
热敷或冷敷以减轻疼痛或退烧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa