Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuồn chuồn kim trong tiếng Trung

chuồn chuồn kim

Danh từ

chuồn chuồn kim (Danh từ)

Nghĩa 01 · chuồn chuồn rất nhỏ, thân và đuôi mảnh như cái kim

一种细长的蜻蜓

chuồn chuồn rất nhỏ, thân và đuôi mảnh như cái kim

Ví dụ
公园里,一只豆娘停在荷叶上。【】Ở công viên, chuồn chuồn kim đậu trên lá sen.
Linh 没有在湖边捕捉豆娘。【】Linh không bắt chuồn chuồn kim ở hồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa