Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuồn trong tiếng Trung

chuồn

Danh từĐộng từ

chuồn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên gọi tắt của chuồn chuồn, loài côn trùng có cánh mỏng và thân dài, thường bay quanh ao hồ.

蜻蜓,一种有薄翅膀和细长身体的昆虫。

Tên gọi tắt của chuồn chuồn, loài côn trùng có cánh mỏng và thân dài, thường bay quanh ao hồ.

Ví dụ
孩子们每天傍晚都喜欢在花园里抓蜻蜓。【】Bé thích bắt chuồn ngoài vườn mỗi chiều.
夏天,村里的池塘上空飞着很多蜻蜓。【】Mùa hè, ao làng có rất nhiều chuồn bay lượn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuồn (Noun)

Danh từ + chuồnSố lượng + chuồnTính từ + chuồnchuồn + Động từĐộng từ + chuồn
Kết hợp từ của chuồn
Collocation
Ví dụ

蜻蜓的翅膀

cánh chuồn chuồn

阳光穿过蜻蜓薄而透明的翅膀。

Ánh nắng chiếu qua cánh chuồn chuồn mỏng trong suốt.

chuồn (Động từ)

Nghĩa 01 · Bỏ đi nhanh chóng và lặng lẽ, thường để tránh bị người khác chú ý.

悄悄地迅速离开,以免被人发现。

Bỏ đi nhanh chóng và lặng lẽ, thường để tránh bị người khác chú ý.

Ví dụ
老师转过身时,全班同学悄悄溜了出去。【】Thấy thầy giáo quay lưng, cả lớp liền chuồn ra ngoài.
听到火警铃声,两个孩子马上溜出了房间。【】Nghe tiếng chuông báo cháy, hai đứa nhỏ chuồn khỏi phòng ngay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuồn (Verb)

chuồn + Giới từchuồn + Trạng từchuồn + Tính từ
Kết hợp từ của chuồn
Collocation
Ví dụ

溜出教室

chuồn khỏi lớp

老师在黑板上写字时,他在课程中途溜出了教室。

Cậu ấy chuồn khỏi lớp giữa giờ học khi thầy đang viết bảng.

Video ngữ cảnh