ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chuồn
Chuồn chuồn [nói tắt]
蜻蜓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bỏ đi một cách nhanh chóng và lặng lẽ
悄悄离开
Từ tiếng Trung gần nghĩa